🗣
Phát âm
📐
Ngữ pháp
💬
Mẫu câu
🎭
Thành ngữ
🌏
Văn hoá
🌏 Văn hoá giao tiếp
Phép lịch sự, xưng hô, chủ đề nên tránh, công sở, ngôn ngữ cơ thể — và khác biệt Anh, Mỹ, Việt.
Tất cả
A1
A2
B1
B2
C1
👋
“How are you?” không phải câu hỏi thật
Được chào “How are you?”, “How's it going?”
A1
🙏
Please, thank you và sorry — luôn luôn
Nhờ, gọi món, mua hàng, nhận đồ
A1
🪪
Xưng hô và tên gọi
Gọi tên đồng nghiệp, thầy cô, khách hàng
A2
🚫
Chủ đề nên tránh
Mới quen, đồng nghiệp, khách hàng
A2
☕
Chuyện phiếm (small talk)
Thang máy, giờ nghỉ, trước cuộc họp, tiệc
B1
🪶
Nói gián tiếp để lịch sự
Nhờ vả, góp ý, phê bình
B1
🙅
Từ chối khéo
Từ chối lời mời, yêu cầu
B1
⚖
Phản đối lịch sự
Họp, thảo luận, tranh luận
B1
😔
Xin lỗi đúng mức
Va chạm nhẹ, đến muộn, mắc lỗi
A2
⏰
Đúng giờ
Họp, hẹn, phỏng vấn
A2
📋
Văn hoá họp
Họp với đồng nghiệp, đối tác nước ngoài
B1
🏢
Ứng xử nơi công sở
Đồng nghiệp, cấp trên, văn phòng mở
B1
✉
Điện thoại và email công việc
Gọi khách hàng, viết email
B1
🌟
Khen và nhận lời khen
Khen đồ, kết quả công việc; được khen
A2
🤝
Ngôn ngữ cơ thể
Gặp mặt, nói chuyện, họp
B1
💵
Tiền tip
Nhà hàng, taxi, khách sạn
A2
🏷
Mặc cả
Mua sắm ở nước ngoài
A2
🌏
Anh – Mỹ – Việt: khác biệt hay gặp
Đi du lịch, làm việc với người Anh, Mỹ
B2